Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 104 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 800 solved problems in vector mechanics for engineers. Vol 1, Statics / Joseph F. Shelley . - New York : Mc Graw-Hill, 1990 . - 677tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01750
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 2 A primer in fluid mechanics: dynamics of flows in one space dimension / William B. Brower . - Boca Raton : CRC Press, 1999 . - 513tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00488
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 3 Accelerated and outdoor durability testing of organic materials / Warren D. Ketola . - Philadelphia : ASTM, 1994 . - 271 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00326
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 4 An aid to solving problems in strength of materials / I.N. Mirolyubov . - M. : Mir, 1974 . - 477 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00326
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 5 Bài tập cơ cấu kết cấu. Tập 1, Hệ tĩnh định / Nguyễn Mạnh Yên . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2000 . - 184 tr.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01650, Pd/vt 01651
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 6 Bài tập cơ cấu kết cấu. Tập 2, Hệ siêu tĩnh / Nguyễn Mạnh Yên . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2000 . - 232 tr.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01652, Pd/vt 01653
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 7 Bài tập cơ học kết cấu / N.V. Mukhin . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1977 . - 438 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vt 01029-Pm/vt 01032, Pm/vt 01453
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 8 Bài tập cơ học kết cấu. Tâp 1, Hệ tĩnh định / Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2006 . - 208 tr. : Tái bản có sửa chữa và bổ sung ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: CHKCB1 0081-CHKCB1 0176, Pd/vt 02674-Pd/vt 02676, Pm/vt 04872-Pm/vt 04877, SDH/Vt 00837
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 9 Bài tập cơ học kết cấu. Tâp 1: Hệ tĩnh định / Lều Thọ Trình . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2000 . - 184 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: CHKCB1 0001-CHKCB1 0076, CHKCB1 0078-CHKCB1 0080
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 10 Bài tập cơ học kết cấu. Tâp 2, Hệ siêu tĩnh / Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2004 . - 231 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: CHKCB2 0113-CHKCB2 0120, CHKCB2 0122-CHKCB2 0147, CHKCB2 0149-CHKCB2 0152, CHKCB2 0154, CHKCB2 0155, CHKCB2 0157, CHKCB2 0159, CHKCB2 0161-CHKCB2 0185, CHKCB2 0187-CHKCB2 0192, CHKCB2 0194-CHKCB2 0203, CHKCB2 0205-CHKCB2 0212, Pd/vt 02808-Pd/vt 02810, Pm/vt 05174-Pm/vt 05179
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 11 Bài tập cơ học kết cấu. Tập 2, Hệ siêu tĩnh / Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 1998 . - 172 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: CHKCB2 0020, CHKCB2 0023, CHKCB2 0063, CHKCB2 0080-CHKCB2 0084, CHKCB2 0086-CHKCB2 0089, CHKCB2 0092-CHKCB2 0096, CHKCB2 0098-CHKCB2 0103
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 12 Bài tập cơ học ứng dụng / Nguyễn Nhật Lệ, Nguyễn Văn Vượng . - H. : Giáo dục, 2004 . - 200 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00132-Pd/vt 00134, PD/VT 03722, Pm/vt 00635-Pm/vt 00650, SDH/Vt 00776
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 13 Bài tập động lực học công trình / Phạm Đình Ba . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2013 . - 244tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04355-PD/VT 04357, PM/VT 06409, PM/VT 06410
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 14 Bài tập sức bền vật liệu / I.N. Mirôliubôp, X.A. Engalutrep, N.Đ. Xerghiepxki; Vũ Đình Lai, Nguyễn Văn Nhậm dịch . - H. : Xây dựng, 2002 . - 432 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00123-Pd/vt 00125, Pm/vt 00810-Pm/vt 00815, SDH/Vt 00791
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 15 Bài tập sức bền vật liệu/ Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa và bổ sung. - H.: Giáo dục, 1996 . - 444 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00850
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 16 Bài tập sức bền vật liệu/ Nguyễn Xuân Lựu chủ biên . - H.: Giao thông vận tải, 2000 . - 320 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01466, Pd/vt 01467, Pm/vt 03600-Pm/vt 03602
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 17 Cách sử dụng ngôn ngữ ma trận trong lý thuyết tính hệ thanh / Lều Thọ Trình, Lều Mộc Lan . - H. : Xây dựng, 2007 . - tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05318, PM/VT 07410
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 18 Corrosion and its control. Vol 1 / A.S. Khanna, M.K. Totlani, S.K. Singh . - Amsterdam : Elsevier, 1998 . - 442tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00941
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 19 Corrosion of constructional steels in marine and industrial environment: frontier work in atmospheric corriosion / Jayanta Kumar Saha . - New Helhi : Springer, 2013 . - 173p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02213
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/ebook/2015/Corrosion%20of%20Constructional%20Steels%20in%20Marine%20and%20Industrial.pdf
  • 20 Corrosion prevention practice / G.A. Balalaev . - M. : Mir, 1972 . - 343 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00554
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 21 Corrosion science an experimental approach/ E. Heitz, R. Henkhaus, A. Rahmel . - New youk: Institute of corrosion, 1992 . - 225 p.; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00510
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 22 Cours de mecanique des contructions / A. Darkov . - M. : Mir, 1968 . - 678 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00598-Pm/Lv 00600
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 23 Cơ học công trình. Tập 1/ Lê Văn Hồ . - H.: Giáo dục, 1993 . - 132 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00822, Pd/vt 00823, Pm/vt 02240-Pm/vt 02257
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 24 Cơ học công trình. Tập 2/ Lê Văn Hồ . - H.: Giáo dục, 1993 . - 152 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00824, Pd/vt 00825, Pm/vt 02258-Pm/vt 02275
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 25 Cơ học kết cấu tàu thuỷ. Phần 1, Cơ học kết cấu thân tàu và công trình nổi / Trần Công Nghị, Trần Văn Vân, Ngô Quý Tiệm . - H.: Giao thông vận tải, 2001 . - 378 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01625, Pd/vt 01626, PD/VT 03595, Pm/vt 00495, Pm/vt 03678-Pm/vt 03685, Pm/vt 05435, Pm/vt 05436
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 26 Cơ học kết cấu. Tập 1, Hệ tĩnh định / Lều Thọ Trình . - H. : Khoa học kỹ thuật, 2002 . - 190 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: CHKC1 0001-CHKC1 0036
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 27 Cơ học kết cấu. Tập 1: Hệ tĩnh định / Lều Thọ Trình . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2006 . - 219 tr : Tái bản có sửa đổi và bổ sung ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: CHKC1 00044-CHKC1 00064, CHKC1 00066-CHKC1 00137, Pd/vt 02671-Pd/vt 02673, Pm/vt 04866-Pm/vt 04871, SDH/vt 00836
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 28 Cơ học kết cấu. Tập 2 / Lều Thọ Trình, Lê Xuân Huỳnh, Nguyễn Văn Phượng . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 1996 . - 262 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vt 00499
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 29 Cơ học kết cấu. Tập 2, Hệ siêu tĩnh / Lều Thọ Trình . - Tái bản có sửa đổi và bổ sung. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2006 . - 324 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: CHKC2 00122, CHKC2 00132, CHKC2 00135, CHKC2 00136, CHKC2 00141-CHKC2 00143, CHKC2 00145, CHKC2 00148, CHKC2 00149, CHKC2 00152, CHKC2 00157, CHKC2 00162, CHKC2 00163, CHKC2 00167, CHKC2 00168, CHKC2 00171, CHKC2 00173, CHKC2 00175, CHKC2 00176, CHKC2 00183, CHKC2 00184, CHKC2 00189, CHKC2 00190, CHKC2 00200-CHKC2 00219, Pd/vt 02805-Pd/vt 02807, PD/VT 03721, Pm/vt 05168-Pm/vt 05173
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 30 Cơ học kết cấu. Tập 2, Hệ siêu tĩnh / Lều Thọ Trình, Lê Xuân Huỳnh, Nguyễn Văn Phượng . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2000 . - 262 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: CHKC2 00001-CHKC2 00019, CHKC2 00021, CHKC2 00040, CHKC2 00043, CHKC2 00078, CHKC2 00080, CHKC2 00085, CHKC2 00091, CHKC2 00096, CHKC2 00106, CHKC2 00110-CHKC2 00119, Pd/vt 01648, Pd/vt 01649, Pm/vt 01454, Pm/vt 01455
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 1 2 3 4
    Tìm thấy 104 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :