Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 959 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Total quality in construction projects : achieving profitability with customer satisfaction / Ron Baden Hellard . - London : T. Telford ; New York : Distributor for USA, American Society of Civil Engineers, Publications Sales Dept., 1993 . - xii, 188 p. : ill. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00433
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 2 100 công trình kiến trúc thế giới của thế kỷ XXI: tầm nhìn mới cho ngành xây dựng tại Việt Nam . - H. : Xây dựng, 2016 . - 31tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06160, PD/VT 06161, PM/VT 08497, PM/VT 08498
  • Chỉ số phân loại DDC: 724
  • 3 Access thiết kế và xây dựng ứng dụng cơ sở dữ liệu/ Hoàng Ngọc Liên . - H.: Giao thông vận tải, 1998 . - 936 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02115, Pd/vv 02116, Pm/vv 01587-Pm/vv 01589
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.7
  • 4 Advanced Engineering Thermodynamics/ Adrian Bejan . - 4th edition. - New Jersey : Wiley, 2016 . - 746p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03773, SDH/LT 03774
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.4
  • 5 Advancede engineering mathematics / Erwin Kreyszic . - 8th ed. - Ohao : Wiley-Sons, 1999 . - 1287 tr. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00149
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Advanced%20Engineering%20Mathematics.pdf
  • 6 An toàn lao động : Dùng cho sinh viên nghành: KCĐ, CTT, XDD, BĐA, KTD . - Hải Phòng : NXB Hàng hải , 2017 . - 65tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 331.25
  • 7 ANSYS phân tích kết cấu công trình thuỷ lợi thuỷ điện. Tập 1, Các bài toán cơ bản / Vũ Hoàng Hưng, Nguyễn Quang Hùng . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2012 . - 362tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06071, PD/VT 06072, PM/VT 08406, PM/VT 08407
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • 8 Applied Dynamics : With Applications to Multibody and Mechatronic Systems / Francis C. Moon . - Second, completely revised edition. - Wiley , 2008 . - 567p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03767, SDH/LT 03768
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/SDHLT%2003767-68%20-%20Applied%20Dynamics%20With%20Applications%20to%20Multibody%20and%20Mechatronic%20Systems.pdf
  • 9 Applied Environmental Materials Science for Sustainability . - Hershey : IGI Global, 2016 . - 1 online resource (434 pages)
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/TAILIEUSO/IGI%20Global%20Engineering%20and%20Maritime/28.%20Applied%20Environmental%20Materials%20Science%20for%20Sustainability.pdf
  • 10 Applying nanotechnology for environmental sustainability / Sung Hee Joo [editor] . - 1 online resource (1 volume) : illustrations
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/TAILIEUSO/IGI%20Global%20Engineering%20and%20Maritime/52.%20Applying%20Nanotechnology%20for%20Environmental%20Sustainability.pdf
  • 11 Autodesk Revit tổng hợp 3 trong 1 / Lê Duy Phương . - H. : Xây dựng, 2018 . - 411tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06141, PD/VT 06142, PM/VT 08477, PM/VT 08478
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 12 Áp lực đất và tường chắn đất/ Phan Trường Phiệt . - H.: Xây dựng, 2001 . - 357 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01957, Pd/vt 01958, Pd/vt 02513, Pd/vt 02514, Pm/vt 04143-Pm/vt 04150, Pm/vt 04487-Pm/vt 04490
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.1
  • 13 Basic structural analysis / C.S. Reddy . - 2nd ed. - New Delhi : McGraw-Hill, 2002 . - 799 tr. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00050
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Basic%20structural%20analysis-%20Second%20edition.pdf
  • 14 Bài tập giải tích / Nguyễn Bằng Giang ch.b; Nguyễn Thị Lệ Hải, Mai Thị Hồng, Trần Văn Khiên,.. . - H. : Xây dựng, 2018 . - 299tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06174, PD/VT 06175, PM/VT 08501, PM/VT 08502
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 15 Bài tập và hệ thống bảng tra thủy văn công trình giao thông. T.1 / Phạm Văn Thoan ch.b; Phạm Thị Thúy . - H. : Xây dựng, 2018 . - 420tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06178, PD/VT 06179, PM/VT 08513, PM/VT 08514
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • 16 Bài tập và hệ thống bảng tra thủy văn công trình giao thông. Tập 2 / Phạm Văn Thoan . - H. : Xây dựng, 2018 . - 432tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06180, PD/VT 06181, PM/VT 08515, PM/VT 08516
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • 17 Bài tập vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự chủ biên . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục, 1998 . - 203 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VLXDB 0001-VLXDB 0085
  • Chỉ số phân loại DDC: 691
  • 18 Bài tập vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự chủ biên ; Nguyễn Anh Đức, Phạm Hữu Hanh, Trịnh Hồng Tùng . - Tái bản lần thứ 11. - H. : Giáo dục, 2008 . - 203tr. ; 21cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 691
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/B%C3%A0i%20Tap%20Vat%20lieu%20xay%20dung,%202008.pdf
  • 19 Bài tập vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự chủ biên; Nguyễn Anh Đức, Phạm Hữu Hanh, Trịnh Hồng Tùng . - Tái bản lần thứ 16. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2016 . - 203tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06024, PM/VV 04736, PM/VV 04737
  • Chỉ số phân loại DDC: 691
  • 20 Bài tập Vẽ kỹ thuật xây dựng. T.1 / Đặng Văn Cứ, Nguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim . - Tái bản lần thứ mười bảy. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2014 . - 127tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06402, PM/VT 08712, PM/VT 08713
  • Chỉ số phân loại DDC: 629
  • 21 Bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng. Tập 1 / Nguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục, 1997 . - 72 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 03779, VKTXB1 00001-VKTXB1 00092
  • Chỉ số phân loại DDC: 692
  • 22 Bản và tấm mỏng đàn hồi / Trần Chương . - H. : Xây dựng, 2018 . - 200tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05908, PD/VT 05909, PM/VT 08203, PM/VT 08204
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 23 Bản vẽ máy xây dựng. Tập 1/ Đoàn Tài Ngọ . - H.: Đại học xây dựng, 1977 . - 165 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00106
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.022
  • 24 Bản vẽ máy xây dựng. Tập 1 / Đoàn Tài Ngọ . - H.: Đại học xây dựng, 1977 . - 279 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00580
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.022
  • 25 Bảng giá dự toán ca máy và thiết bị xây dựng/ Bộ xây dựng . - H.: Xây dựng, 1998 . - 47 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01703, Pd/vt 01704, Pm/vt 03253-Pm/vt 03255
  • Chỉ số phân loại DDC: 692
  • 26 Bến cảng trên nền đất yếu / Phạm Văn Giáp, Bùi Việt Đông . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2009 . - 166 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04370-PD/VT 04372, PD/VT 05226, PD/VT 05555, PD/VT 05556, PD/VT 05972, PD/VT 05973, PM/VT 06443, PM/VT 06444, PM/VT 07381, PM/VT 07953-PM/VT 07955, PM/VT 08293, PM/VT 08294
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • 27 Bến cầu tàu trong công trình bến cảng / Nguyễn Quốc Tới . - H. : Xây dựng, 2015 . - 240tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06077, PD/VT 06078, PM/VT 08434, PM/VT 08435
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • 28 Bể cảng và đê chắn sóng/ Phạm Văn Giáp, Nguyễn Ngọc Huệ, Đinh Đình Trường . - H.: Xây dựng, 2000 . - 304 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: BCDCS 0001-BCDCS 0138, Pd/vt 00117-Pd/vt 00119, Pd/vt 01407, Pd/vt 01408, Pm/vt 00804-Pm/vt 00809, SDH/Vt 00779
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • 29 Biện pháp đẩy mạnh công tác quản lý nhà nước về đầu tư xây dựng cơ bản bằng ngân sách nhà nước trên địa bàn quận Dương Kinh - Thành phố Hải Phòng / Nguyễn Mạnh Thắng ; Nghd.: Đặng Công Xưởng . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 76tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03363
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 30 Biện pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chi đầu tư xây dựng cơ bản qua kho bạc nhà nước Quảng Yên / Nguyễn Thị Hoan; Nghd.: Đào Văn Hiệp . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 95tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03386
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32
    Tìm thấy 959 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :