Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 34 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bài giảng kinh tế vĩ mô / Nguyễn Văn Ngọc . - H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2008 . - 591 tr.; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 03138-Pd/vt 03142
  • Chỉ số phân loại DDC: 339.7
  • 2 500 câu hỏi trắc nghiệm kinh tế học vĩ mô (Dành cho các trường đại học, cao đẳng khối kinh tế) / Tạ Đức Khánh . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2012 . - 235 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04875, PD/VT 04876, PD/VT 06271, PD/VT 06272, PM/VT 06743-PM/VT 06745
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • 3 Bài giảng nguyên lý kinh tế vi mô / Nguyễn Văn Ngọc . - H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2008 . - 563 tr.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 03133-Pd/vt 03137
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.5
  • 4 Bài tập kinh tế vĩ mô . - H.: Thống kê, 1998 . - 180 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: KTVMB 00001-KTVMB 00147, Pd/vv 02029, Pd/vv 02030
  • Chỉ số phân loại DDC: 339.7
  • 5 Bài tập kinh tế vĩ mô : Tóm tắt nội dung - bài tập - đáp án / Vũ Thu Giang chủ biên . - Tái bản có sửa chữa. - H. : Thống kê, 2000 . - 180 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04355-PD/VV 04364
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • 6 Bài tập nguyên lý kinh tế vĩ mô / Nguyễn Văn Công chủ biên . - H : Lao động, 2008 . - 159tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05833
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • 7 Bài tập nguyên lý kinh tế vĩ mô / Nguyễn Văn Công, Đinh Mai Hương, Nguyễn Việt Hùng . - H : Lao động, 2010 . - 159 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03309-PD/VV 03314
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • 8 Các lý thuyết kinh tế học phương tây hiện đại/ Viện kinh tế thế giới . - H.: Khoa học xã hội, 1993 . - 304 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00846
  • Chỉ số phân loại DDC: 330.1
  • 9 Environmental Economics and Sustainability : Surveys of Recent Research in Economics Ser / Brian Chi-ang Lin, Siqi Zheng . - West Sussex : John Wiley & Sons, Incorporated, 2017 . - 413p
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.7
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/Ebooks-Proquest/Ebook-Proquest2/14.Environmental%20Economics%20and%20Sustainability.pdf
  • 10 Evolvodynamics - The Mathematical Theory of Economic Evolution : A Coherent Way of Interpreting Time, Scarceness, Value and Economic Growth. Vol. 665 / Len H. Wallast . - Heidelberg : Springer, 2013 . - 280p
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/Ebooks-Proquest/Ebook-Proquest1/23.Evolvodynamics%20-%20The%20Mathematical%20Theory%20of%20Economic%20Evolution.pdf
  • 11 Giáo trình nguyên lý kinh tế vĩ mô / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân . - H.: Lao động, 2008 . - 282 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00213-Pd/vv 00217
  • Chỉ số phân loại DDC: 339.7
  • 12 Intermediate macroeconomics / Robert J. Barro, Angus C. Chu, Guido Cozzi . - 1st ed. - United Kingdom : Cengage Learning, 2017 . - 393p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03629, SDH/LT 03630
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • 13 Kinh tế học vĩ mô / Bộ giáo dục và đào tạo . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục, 2002 . - 231 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: KTVM 00001-KTVM 00118, KTVM 00120-KTVM 00159, PD/VV 04374-PD/VV 04383
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • 14 Kinh tế học vĩ mô / Bộ giáo dục và đào tạo . - Tái bản lần thứ 12. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2013 . - 230tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05813, PD/VV 06022, PM/VV 04703, PM/VV 04746, PM/VV 04747
  • 15 Kinh tế vĩ mô . - Hải Phòng: NXB Hàng Hải, 2016 . - 78tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 16 Kinh tế vĩ mô. Giáo khoa, bài tập và bài giải/ Michel Herland; Trần Văn Hùng dịch . - Tp. Hồ Chí Minh: Thống kê, 1994 . - 342 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02353
  • Chỉ số phân loại DDC: 339.7
  • 17 Macro economics / Robert Ernest Hall,John B.Taylor . - 5th. - New York : Norton, 1997 . - 539 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01063
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • 18 Macroeconomics : Principles and applications / Robert E. Hall, Marc Lieberman . - 5th ed. - Australia : Cengage Learning, 2010 . - 548p
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Macroeconomics%20-%20Principles%20and%20Applications.pdf
  • 19 Macroeconomics : Principles, problems, and policies / Campbell R. Mc Connell, Stanley L. Brue . - 6th ed. - Boston : Mc Graw-Hill, 2005 . - 415p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01424, SDH/LT 01425
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 20 Modern money theory : A prinmer on macroeconomics for sovereign monetary systems/ L. Randall Wray . - 2nd ed. - Newyork : Palgrave Macmillan, 2015 . - 306p. ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00809, SDH/LV 00810
  • Chỉ số phân loại DDC: 339.5
  • 21 Nghiên cứu ảnh hưởng của một số biến số vĩ mô đến sản lượng thông qua cảng Hải Phòng / Phạm Trung Kiên, Nguyễn Đức Huy, Nguyễn Đức Trường, Nguyễn Trung Hiếu; Nghd.: Trương Thị Như Hà . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 50tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17892
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 22 Nghiên cứu tác động của những biến số vĩ mô lên chỉ số VN30 giai đoạn 2012-2017 và đề xuất biện pháp nâng cao chất lượng phân tích, dự bảo chỉ số VN30 giai đoạn tới / Vũ Thị Hường; Nghd.: Đặng Công Xưởng . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 93tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03320
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 23 Những vấn đề cơ bản về kinh tế học vĩ mô / Trường đại học kinh tế quốc dân . - H.: Thống kê, 1996 . - 212 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01460, Pd/vv 01461, Pm/vv 00661-Pm/vv 00668, Pm/vv 03792
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • 24 Principle of macroeconomics / Robert H. Frank, Ben S. Bernanke . - Boston : Mc Graw Hill, 2001 . - 504tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02381, Pd/Lt 02382
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • 25 Principles and applications of macroeconomics / Marc Lieberman, Robert E. Hall . - 6th ed. - Australia : Cengage Learning, 2013 . - 520p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03731, SDH/LT 03732
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • 26 Principles of economics / Robert H. Frank . - Boston : McGraw Hill, 2001 . - 834p. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00433
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • 27 Principles of macroeconomics / Karl E. Case, Ray C. Fair, Sharon M. Oster . - 10th ed. - Boston : Pearson, 2012 . - 439p. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Principles%20of%20Macroeconomics%2010th%20Edition-Mankiw.pdf
  • 28 Principles of macroeconomics / N.Gregory Mankiw . - 7th ed. - Austrialia : Cengage Learning, 2015 . - 551p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03366, SDH/LT 03367, SDH/LT 03735, SDH/LT 03736
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • 29 Principles of macroeconomics / N.Gregory Mankiw . - 6th ed. - Austrialia : South Western, 2012 . - 551p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02247, SDH/LT 02248
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/English/SDHLT%2002247-48%20-%20mankiw_macroeconomics_6th_5055.pdf
  • 30 The economy today / Bradley R. Schiller . - 9th ed. - Boston : McGraw Hill, 2003 . - 969 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00885
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 1 2
    Tìm thấy 34 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :