Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 2363 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Access thiết kế và xây dựng ứng dụng cơ sở dữ liệu/ Hoàng Ngọc Liên . - H.: Giao thông vận tải, 1998 . - 936 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02115, Pd/vv 02116, Pm/vv 01587-Pm/vv 01589
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.7
  • 2 Analog circuit design : discrete & integrated / Sergio Franco . - New York : Mc Graw Hill, 2015 . - 847 p. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02835
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.381
  • 3 Analysis and design of elastic beams: computational methods / Walter D. Pilkey . - New York : John Wiley, 2002 . - 461tr. ; 23cm+ 01 file
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00971
  • Chỉ số phân loại DDC: 531
  • 4 AutoCad cho tự động hóa thiết kế / Nguyễn Văn Hiến . - H. : Giáo dục, 2005 . - 163tr. ; 29cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00135, Pd/vt 00136, Pm/vt 00727-Pm/vt 00733, SDH/Vt 00798
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.6
  • 5 Ảnh hưởng của nền đất yếu đến quá trình tính toán thiết kế và khai thác sử dụng công trình bến bệ cọc cao / Nguyễn Văn Ngọc . - 2017 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ hàng hải, Số 49, tr.51-55
  • Chỉ số phân loại DDC: 624
  • 6 Basic ship theory / K.J. Rawson . - 5. - Oxford : Butterworh Heineman, 2001 . - 727 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00050, SDH/Lt 00394
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Basic%20Ship%20Theory.pdf
  • 7 Basic ship theory / K.J. Rawson . - 5th ed. - Oxford : Butterworh Heineman, 2005 . - 727 tr.; 23 cm + 01 file
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01011
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 8 Bài tập cơ sở thiết kế máy và chi tiết máy / Đào Ngọc Biên . - H. : Giao thông vận tải, 2011 . - 295 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 03475, PD/VT 03522-PD/VT 03528, PD/VT 03604, PD/VT 05533, PM/VT 05955-PM/VT 05957
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.8
  • 9 Các liên kết chính trong công trình bến lắp ráp nhanh / Nguyễn Thị Bạch Dương . - 2009 // Tạp chí Giao thông vận tải, Số 5, tr. 19, 30-32
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • 10 Các phương pháp hiện đại trong nghiên cứu tính toán thiết kế kỹ thuật điện/ Lê Văn Doanh . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2001 . - 291 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01593, Pd/vt 01594
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 11 Căn hộ cao cấp Thảo Điền - Thành phố Hồ Chí Minh / Tăng Viết Cương; Nghd.: Ths. KTS. Nguyễn Xuân Lộc, PGS TS. Nguyễn Văn Ngọc . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 168 tr. ; 30 cm + 16 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 08730, PD/TK 08730
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 12 Cầu bê tông cốt thép (thiết kế theo tiêu chuẩn 22TCN 272-05). Tập 1 / Nguyễn Viết Trung, Hoàng Hà, Nguyễn Ngọc Long . - H. : Giao thông vận tải, 2015 . - 320tr. ; 27c
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06019, PM/VT 08355
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.2
  • 13 Cầu tàu 200 DWT và hạ tầng kỹ thuật quản lý công ty Sơn Hải - Bộ Tự lệnh Biên phòng / Nguyễn Thanh Hải; Nghd.: TS. Phạm Văn Trung . - Hải phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 203 tr. ; 30 cm + 17 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 09869, PD/TK 09869
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 14 Cầu thép / Nguyễn Thị Tuyết Trinh, Nguyễn Viết Trung . - H. : Xây dựng, 2013 . - 316 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05257, PM/VT 07517
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.2
  • 15 Cấp thoát nước/ Hoàng Hệu . - H.: Xây dựng, 1993 . - 175 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01787, Pd/vt 01788
  • Chỉ số phân loại DDC: 628.1
  • 16 Cẩm nang cơ khí. Tập 1, Nguyên lý thiết kế / P.I Orlop . - Hải phòng: Nxb Hải phòng, 2003 . - 621 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vt 05471
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.8
  • 17 Cẩm nang giúp bạn xây nhà/ Ngô Huy Nam . - H.: Xây dựng, 2000 . - 296 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02584, Pd/vv 02585, Pm/vv 02060-Pm/vv 02062
  • Chỉ số phân loại DDC: 692.03
  • 18 Centrifugal pumps design & application / Val S. Lobanoff, Robert R. Ross . - second edition. - American : Gulf Professional Publishing, 1992 . - 577 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02966, SDH/LT 02967
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.6
  • 19 Centrifugal pumps design and application / Val.S Lobanoff,Robert R.Ross . - 2nd. - Houton : Gulf Professional, 1992 . - 577 tr ; 25 cm + 01 file
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01019
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.6
  • 20 Cheap Web tricks! : build and promote a successful Web site without spending a dime / Anne Martinez . - New York : Osborne/McGraw-Hill, 2001 . - xii, 371 p. ; |c 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01859
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.7
  • 21 Chi tiết máy. Tập 1 / Nguyễn Trọng Hiệp . - H.: Đại học và giáo dục chuyên nghiệp, 1992 . - 214 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: CTM1 00019, CTM1 00030, CTM1 00035, CTM1 00053-CTM1 00056, CTM1 00064, CTM1 00071, CTM1 00074, CTM1 00076, CTM1 00084, CTM1 00087, CTM1 00089, CTM1 00094, CTM1 00098, CTM1 00100-CTM1 00102, CTM1 00106, CTM1 00108, CTM1 00129, CTM1 00130, CTM1 00144, CTM1 00149, CTM1 00159, CTM1 00162, CTM1 00196, CTM1 00199, CTM1 00202, CTM1 00214, CTM1 00216, CTM1 00222, CTM1 00240, CTM1 00242, CTM1 00250, CTM1 00251, CTM1 00255, CTM1 00270, CTM1 00282, CTM1 00285, CTM1 00292, CTM1 00295, CTM1 00303, CTM1 00313, CTM1 00314, Pd/vt 00256
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.8
  • 22 Chi tiết máy. Tập 2 / Nguyễn Trọng Hiệp . - H.: Đại học và giáo dục chuyên nghiệp, 1992 . - 144 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: CTM2 00004, CTM2 00009, CTM2 00017, CTM2 00018, CTM2 00021, CTM2 00034, CTM2 00042, CTM2 00053, CTM2 00059, CTM2 00073, CTM2 00078, CTM2 00081, CTM2 00083, CTM2 00098, CTM2 00102, CTM2 00104, CTM2 00107, CTM2 00114, CTM2 00116, CTM2 00123, CTM2 00131, CTM2 00135, CTM2 00139, CTM2 00140, CTM2 00147, CTM2 00157, CTM2 00180, CTM2 00181, CTM2 00183, CTM2 00196, CTM2 00202, CTM2 00204, CTM2 00218, CTM2 00230, CTM2 00231, CTM2 00233, CTM2 00234, CTM2 00238, CTM2 00241, CTM2 00243, CTM2 00245, CTM2 00248, CTM2 00257, CTM2 00258, CTM2 00279, CTM2 00280, CTM2 00282, CTM2 00286, CTM2 00287, CTM2 00293, CTM2 00307, CTM2 00309, CTM2 00312, CTM2 00315, CTM2 00318, CTM2 00321, CTM2 00325, CTM2 00328, CTM2 00330, CTM2 00331, CTM2 00336, CTM2 00342-CTM2 00345, CTM2 00349, CTM2 00351, CTM2 00352, CTM2 00354, CTM2 00356, CTM2 00357, CTM2 00362-CTM2 00364, CTM2 00368, CTM2 00369, CTM2 00371, CTM2 00373, CTM2 00381, CTM2 00385, CTM2 00386, CTM2 00388, CTM2 00391, CTM2 00395, CTM2 00399, CTM2 00404, CTM2 00406, CTM2 00408, CTM2 00416, CTM2 00417, CTM2 00423, CTM2 00424, CTM2 00429, CTM2 00430, CTM2 00433, CTM2 00440, CTM2 00441, CTM2 00443, CTM2 00447, CTM2 00450, CTM2 00452, CTM2 00464, CTM2 00467, CTM2 00476, CTM2 00478-CTM2 00480, CTM2 00485, CTM2 00491, CTM2 00494, Pd/vt 00148-Pd/vt 00150, Pd/vt 00257, Pm/vt 00690-Pm/vt 00696
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.8
  • 23 Chọn lũ thiết kế / Phạm Thái Vinh . - H.: Xây dựng, 2007 . - 170tr.; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05241, PM/VT 07391
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • 24 Chung cư Bảo Long - Hà Nội / Phạm Văn Tuấn; Nghd.: PGS TS. Nguyễn Văn Ngọc, Ths. Nguyễn Xuân Lộc . - Hải phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 203 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 09599
  • Chỉ số phân loại DDC: 690.22
  • 25 Chung cư cao tầng Phú Thành phục vụ di dân tái định cư khu đô thị Mỹ Đình - Hà Nội / Bùi Văn Công; Nghd.: Ths KTS. Lê Văn Cường, Ths. Nguyễn Tiến Thành . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 299 tr. ; 30 cm + 19 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 08735, PD/TK 08735
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 26 Chung cư cao tầng Vũ Quang thành phố Hà Tĩnh / Phạm Minh Ngọc; Nghd.: Nguyễn Xuân Lộc, Đỗ Mạnh Cường . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 234 tr. ; 30 c + 15 bản vẽ
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 14030, PD/TK 14030
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 27 Chung cư New Century - Tp. Hồ Chí Minh / Phạm Quang Hiếu; Nghd.: Nguyễn Xuân Lộc, TS. Hà Xuân Chuẩn . - Hải phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 173 tr. ; 30 cm + 13 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 09563, PD/TK 09563
  • Chỉ số phân loại DDC: 690.22
  • 28 Comprehensive index of valid technical guidelines and recommendations / IMO . - London : IMO, 1998 . - 75 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00262
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Comprehensive%20index%20of...pdf
  • 29 Computer systems and software engineering/ Vandewalle Joos . - Lon don: Kkluwer academic, 1992 . - 426 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00752
  • Chỉ số phân loại DDC: 004
  • 30 Construction equipment guide / David A. Day, Neal B.H. Benjanmin . - 2rd ed. - New York : Wiley & Sons, 1991 . - 437 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00325
  • Chỉ số phân loại DDC: 624
  • 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79
    Tìm thấy 2363 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :