Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 149 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 100 công trình kiến trúc thế giới của thế kỷ XXI: tầm nhìn mới cho ngành xây dựng tại Việt Nam . - H. : Xây dựng, 2016 . - 31tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06160, PD/VT 06161, PM/VT 08497, PM/VT 08498
  • Chỉ số phân loại DDC: 724
  • 2 Analysing architecture : Revised and enlarged / Simon Unwin . - 4th ed. - London : Routledge, 2014 . - 325p. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02493, SDH/LT 02525
  • Chỉ số phân loại DDC: 729
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002493,%20SDHLT%2002525%20-%20Analysing%20Architecture.pdf
  • 3 Architectural engineering design : Structural systems / Robert Brown Butler . - New York : Mc Graw-Hill, 2002 . - 732p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01428
  • Chỉ số phân loại DDC: 721
  • 4 Autodesk Revit tổng hợp 3 trong 1 / Lê Duy Phương . - H. : Xây dựng, 2018 . - 411tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06141, PD/VT 06142, PM/VT 08477, PM/VT 08478
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 5 Âm học kiến trúc, Âm học đô thị / Phạm Đức Nguyên . - Tái bản. - H.: Xây dựng, 2014 . - 362tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05057, PD/VT 05058, PM/VT 07023-PM/VT 07025
  • Chỉ số phân loại DDC: 729
  • 6 Becoming an architect: A guide to careers in design / Lee W. Waldrep . - 3rd ed. - New Jersey : John Wiley & Sons, 2014 . - 350p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02704, SDH/LT 02705
  • Chỉ số phân loại DDC: 720.23
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/English/SDHLT%2002704%20-%20Becoming%20an%20Architect.pdf
  • 7 Best tall buildings 2008 : CTBUH international award winning projects / Antony Wood . - USA : Elsevier, 2008 . - 128p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02494, SDH/LT 02495
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 8 Bố trí chung và kiến trúc tàu thuỷ / Lê Hồng Bang chủ biên, Hoành Văn Oanh . - H. : Giao thông vận tải, 2007 . - 192tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 03645-PD/VT 03649
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/Tieng%20Viet/PDVT%2003645-49%20-%20BO%20TRI%20CHUNG%20VA%20KIEN%20TRUC%20TAU%20THUY.pdf
  • 9 Cấu tạo kiến trúc / Công ty tư vấn xây dựng dân dụng Viêt nam . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2013 . - 190 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05098, PM/VT 07171, PM/VT 07172
  • Chỉ số phân loại DDC: 721
  • 10 Cấu tạo kiến trúc nhà dân dụng/ Nguyễn Đức Thiềm, Nguyễn Mạnh Thu, Trần Bút . - H.: Khoa học kỹ thuật, 1999 . - 287 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: KTND 0006, KTND 0007, KTND 0015, KTND 0016, KTND 0024, KTND 0035, KTND 0038, KTND 0040, Pd/vt 01251, Pd/vt 01252
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.1
  • 11 Cấu tạo kiến trúc và chọn hình kết cấu / Nguyễn Đức Thiềm . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2013 . - 411tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05036, PD/VT 05037, PM/VT 07085, PM/VT 07086
  • Chỉ số phân loại DDC: 721
  • 12 Chicago: in and around the loop / Gerard R. Wolfe . - 2nd ed. - New York : Mc Graw-Hill, 2004 . - 495tr. ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01391
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 13 Civil and environmental engineering : concepts, methodologies, tools, and applications / [edited by] Information Resources Management Association . - 1 online resource
  • Chỉ số phân loại DDC: 624
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/TAILIEUSO/IGI%20Global%20Engineering%20and%20Maritime/85.%20Civil%20and%20Environmental%20Engineering%20-%20Concepts,%20Methodologies,%20Tools,%20and%20Applications.pdf
  • 14 Collective housing / Wang Shaoqiang editor . - 1st edition. - China : Sandu Publishing, 2014 . - 240p ; 29cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02431, SDH/LT 02492
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 15 Computer-mediated briefing for architects / by Alexander Koutamanis . - 2014 . - 1 online resource (PDFs (321 pages) :) : illustrations
  • Chỉ số phân loại DDC: 720.2
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/TAILIEUSO/IGI%20Global%20Engineering%20and%20Maritime/151.%20Computer-Mediated%20Briefing%20for%20Architects.pdf
  • 16 Concepts in engieering / Mark T. Holtzapple, W. Dan Reece . - Boston : Mc Graw - Hill, 2005 . - 274 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00399, SDH/LV 00400
  • Chỉ số phân loại DDC: 620
  • 17 Cơ sở kiến trúc . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2016 . - 46tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/16601 0001-HH/16601 0008
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 18 Cơ sở tạo hình kiến trúc / Nguyễn Ngọc Giả, Võ Đình Diệp . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2012 . - 179tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05062, PM/VT 07015, PM/VT 07016
  • Chỉ số phân loại DDC: 720.28
  • 19 Cơ sở tạo hình kiến trúc/ Đặng Đức Quang . - H.: Xây dựng, 1999 . - 228 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01851, Pd/vt 01852, Pm/vt 03905-Pm/vt 03907
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 20 Cultural influences on architecture / Gülşah Koç, Marie-Thérèse Claes, and Bryan Christiansen, editors . - 1 online resource (PDFs (351 pages)) : illustrations
  • Chỉ số phân loại DDC: 720.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/TAILIEUSO/IGI%20Global%20Engineering%20and%20Maritime/37.%20Cultural%20Influences%20on%20Architecture.pdf
  • 21 Design and management of sustainable built environments / Runming Yao . - London : Springer, 2013 . - 432p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02419, SDH/LT 02420
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 22 Design optimization of active and passive structural control systems / Nikos D. Lagaros, Vagelis Plevris, and Chara Ch. Mitropoulou, editors . - Hershey, Pa. : IGI Global (701 E. Chocolate Avenue, Hershey, Pennsylvania, 17033, USA), ©2013 . - 1 online resource (online resource (358 pages))
  • Chỉ số phân loại DDC: 624
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/TAILIEUSO/IGI%20Global%20Engineering%20and%20Maritime/177.%20Design%20Optimization%20of%20Active%20and%20Passive%20Structural%20Control%20Systems.pdf
  • 23 Design Solutions and Innovations in Temporary Structures / Beale Robert, Jaoa Andre . - Engineering Science Reference, 2017
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03750, SDH/LT 03751
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/English/SDHLT%2003750-51%20-%20Design%20Solutions%20and%20Innovations%20in%20Temporary%20Structures.pdf
  • 24 Dictionary of architecture and construction / Cyril M. Harris . - 3rd. ed. - New York : McGraw-Hill, 2000 . - 1035 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00096
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.03
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Dictionary%20achitecture%20construction.pdf
  • 25 Dictionary of landscape architecture and construction / Alan Jay Christensen . - New York : Mc Graw-Hill, 2005 . - 479tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01405
  • Chỉ số phân loại DDC: 712
  • 26 Đồ án tốt nghiệp kiến trúc sư/ Trường Đại học Kiến trúc Hà nội . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2011 . - 119tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05011, PD/VT 05012, PM/VT 07131, PM/VT 07132
  • Chỉ số phân loại DDC: 712
  • 27 Đổi mới trong nghệ thuật kiến trúc, cuộc đời của Franklloyd Wright =Rebellion dans l'architecture la vie de Frank lloyd Wright/ Aylesa Forsee . - H.: Xây dựng, 2000 . - 134 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02580, Pd/vv 02581, Pm/vv 02066-Pm/vv 02068
  • Chỉ số phân loại DDC: 720.9
  • 28 Eco - resorts : Planning and design for the tropics / Zbigniew Bromberek . - London : Routledge, 2009 . - 237p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02503, SDH/LT 02504
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 29 Facades : Architectural details / Braun . - Knxb : Knxb, 20?? . - 159p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02509, SDH/LT 02510
  • Chỉ số phân loại DDC: 729
  • 30 Giáo trình lý thuyết kiến trúc đại cương : Từ thời đại Phục Hưng đến trào lưu hiện đại / Đặng Thái Hoàng, Nguyễn Đình Thi . - H. : Xây dựng, 2013 . - 252tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05950, PD/VT 05951, PM/VT 08249, PM/VT 08250
  • Chỉ số phân loại DDC: 742
  • 1 2 3 4 5
    Tìm thấy 149 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :