Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 57 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 A study on an automatic ship berthing based on artificial neural network controller using head-up coordinate system / Nguyen Van Suong; Nghd.: Im Nam-kyun . - Mokpo : Mokpo National Maritime University, 2016 . - 80p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/TS 00044
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/THIET%20KE%20-%20LUAN%20VAN/LUAN%20AN%20TIEN%20SI%20-%20FULL/SDHTS%2000044%20-%20Nguyen%20Van%20Suong.pdf
  • 2 A study on automatic ship control based on artificial neural networks and free running model ship experiment / Tran Van Luong; Nghd.: Im Nam-Kyun . - Mokpo : Mokpo National Maritime University, 2012 . - 98p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/TS 00029, SDH/TS 00030
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/THIET%20KE%20-%20LUAN%20VAN/LUAN%20AN%20TIEN%20SI%20-%20FULL/SDHTS%2000029-30%20-%20TRAN%20VAN%20LUONG-10p.pdf
  • 3 Automatic Control:The power of feedback using MATLAB / Theodore E. Djaferis . - Boston : PWS, 1998 . - 144 tr.; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00043
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 4 Automatic process control/ Ernest F. Johnson . - New york: Knhxb, 1967 . - 271 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00319-Pd/Lt 00321, Pm/Lt 01109-Pm/Lt 01115
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 5 Automation and control for marine engineers/ V.G. Cox . - 431 tr.; cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lv 01109-Pd/Lv 01111, Pm/Lv 01321-Pm/Lv 01327
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 6 Basic control systems engineering / Paul H. Lewis, Chang Yang . - New Jersey : Prentice - Hall, INC, 1997 . - 450 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00388
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 7 Các qui phạm liên quan đến tàu biển: qui phạm hệ thống điều khiển tự động và từ xa / Đăng kiểm Việt nam . - H Knxb 2003 . - 47 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vt 05609, Pm/vt 05610
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 8 Control theory: twenty-five seminal papers (1932-1981) / Tamer Basar . - New York : IEEE Press, 2001 . - 523tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01775
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 9 Developing a method to increase the accuracy of robot - Manipulator systems using adaptive evaluation algorithms / Nguyen Khac Khiem; Nghd.: K.A. Neysipin . - Moscow : Russian Academy of Sciences, 2007 . - 129p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/TS 00047
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/THIET%20KE%20-%20LUAN%20VAN/LUAN%20AN%20TIEN%20SI%20-%20FULL/Nguyen%20Khac%20Khiem.pdf
  • 10 Digital control system analysis / Charles L. Phillips, H. Troy Nagle . - 3rd ed. - New Jersey : Prentice Hall, 1995 . - 685 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00377
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 11 Đánh giá tác động của nhiễu điều hoà đến đặc tính động học của hệ thống tự động điều chỉnh vòng quay của động cơ diesel tàu thủy / Lê Văn Học . - 2007 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ Hàng hải, Số 10, tr. 45-48
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.4
  • 12 Điều khiển bám quỹ đạo hai trục máy CNC trên hệ truyền động Servo / Phan Văn Cường; nghd.: PGS TS. Phạm Ngọc Tiệp . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2009 . - 73 tr. ; 30 cm + 01 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00898
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 13 Điều khiển tự động các hệ kỹ thuật. Tập 1, Mô hình hệ thống điều khiển / Lê Anh Tuấn . - H. : Giao thông vận tải, 2010 . - 100 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05199, PD/VT 05200, PD/VT 05530, PM/VT 07367-PM/VT 07369
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 14 Điều khiển tự động truyền động điện xoay chiều ba pha / Nguyễn Phùng Quang . - H. : Giáo dục, 1996 . - 324 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: DKTDTD 0001-DKTDTD 0039
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 15 Điều khiển tự động truyền động điện. Tập 1 / Trịnh Đình Đề, Võ Trí An . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1983 . - 295 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Vv 03434
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 16 Giáo trình công nghệ CNC / Trần Văn Địch . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Giáo dục, 2015 . - 267 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05413-PD/VT 05415, PM/VT 07554, PM/VT 07555
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.9
  • 17 Hydraulic and electric - hydraulic control systems / R.B.Walters . - 2nd edition. - United State : Springer, 2000 . - 331p. ;24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02207, SDH/LT 03146, SDH/LT 03147
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/ebook/2015/hydraulic%20and%20elictric-hydraulic.pdf
  • 18 Informatics in control automation and robotics : revised and selected papers from the international conference on informatics in control automation and robotics 2010 / Juan Andrade Cetto, Jean-Louis Ferrier, Joaquim Filipe.eds . - 1st edi. - New York : Springer, 2011 . - 379 p ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00617
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/ebook/nh2014/CSDL_CS2014_2/HH0069.pdf
  • 19 Intelligent control and computer engineering / Sio Long Ao, Oscar Castillo, Xu Huang eds . - London : Springer, 2011 . - 328 p
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00603
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/ebook/nh2014/CSDL_CS2014_2/HH0055.pdf
  • 20 Intelligent control systems with LabVIEW / Pedro Ponce Cruz, Fernando D.Ramirez Figueroa . - London : Springer, 2010 . - 231 p
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00608
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/ebook/nh2014/CSDL_CS2014_2/HH0059.pdf
  • 21 Intrduction to control system technology / Robert N. Bateson . - 7th ed. - New Jersey : Prentice Hall, 2002 . - 704 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00232
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 22 Kỹ thuật điều khiển tự động : Dùng cho sinh viên ngành: CĐT, KCK, KTO, KNL . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 124tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06171, PM/VT 08483
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 23 Lý thuyết điều khiển tự động . - 196tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05967, PM/VT 08283
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 24 Lý thuyết điều khiển tự động . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 196tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05934, PM/VT 08338
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 25 Lý thuyết điều khiển tự động / Phạm Công Ngô . - In lần 6 có sửa chữa. - H. : Khoa học kỹ thuật, 2006 . - 404 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: LTDKTD 0045-LTDKTD 0145, PD/Vv 00004-PD/Vv 00006, Pm/Vv 03452-Pm/Vv 03457, SDH/Vv 00316
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.801
  • 26 Lý thuyết điều khiển tự động hiện đại/ Nguyễn Thương Ngô . - H.: Khoa học kỹ thuật, 1999 . - 238 tr.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01823, Pd/vt 01824, Pm/vt 03845-Pm/vt 03862
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.801
  • 27 Lý thuyết điều khiển tự động thông thường và hiện đại. Quyển 1, Hệ tuyến tính / Nguyễn Thương Ngô . - In lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2005 . - 342 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vt 00247-Pd/Vt 00249, Pm/Vt 00926-Pm/Vt 00931, SDH/Vt 00824
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.801
  • 28 Lý thuyết điều khiển tự động thông thường và hiện đại. Quyển 2, Hệ xung số / Nguyễn Thương Ngô . - In lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2003 . - 200 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vt 00250, Pd/Vt 00251, Pd/Vt 00262, Pm/Vt 00932-Pm/Vt 00937, SDH/Vt 00825
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.801
  • 29 Lý thuyết điều khiển tự động thông thường và hiện đại. Quyển 3, Hệ phi tuyến - hệ ngẫu nhiên / Nguyễn Thương Ngô . - In lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2003 . - 339 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vt 00263, Pd/Vt 00449, Pd/Vt 00450, Pm/Vt 00938-Pm/Vt 00943, SDH/Vt 00826
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.801
  • 30 Lý thuyết điều khiển tự động thông thường và hiện đại. Quyển 4, Hệ tối ưu - Hệ thích nghi / Nguyễn Thương Ngô . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2005 . - 250 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vt 00505-Pd/Vt 00507, Pm/Vt 00944-Pm/Vt 00949, SDH/Vt 00827
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.801
  • 1 2
    Tìm thấy 57 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :